genus xanthosoma

genus xanthosoma

A gardener carefully tends to a genus Xanthosoma plant in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Xanthosomamột chi thực vật thân thảo, sống lâu năm, củ, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Xanthosoma bao gồm nhiều loài được trồng để lấy củ ăn được.)
  • (Nhiều cây trong chi Xanthosoma thường được gọi là "tai voi" lớn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Xanthosoma": thuộc về chi Xanthosoma.

    • The taro-like plant belongs to the genus Xanthosoma. (Loài cây giống khoai môn này thuộc về chi Xanthosoma.)
  • "species within the genus Xanthosoma": các loài trong chi Xanthosoma.

    • There are about 20 species within the genus Xanthosoma. ( khoảng 20 loài trong chi Xanthosoma.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthosoma (danh từ): tên gọi của chi thực vật này.

    • Xanthosoma sagittifolium is one of the most cultivated species. (Xanthosoma sagittifolium một trong những loài được trồng nhiều nhất.)
  • Xanthosomataceae (danh từ): họ thực vật (hiếm dùng, thường gọi chung họ Ráy – Araceae).

Từ đồng nghĩa
  • Chi khoai môn Mỹ (tên gọi thông dụng trong tiếng Việt, các loài trong chi này củ tương tự khoai môn).
  • Chi tai voi (dựa trên hình dạng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên chi thực vật này.